insurance firm
Định nghĩa
Danh từ: Công ty bảo hiểm – một tổ chức tài chính chuyên cung cấp các dịch vụ bảo hiểm, bao gồm bán hợp đồng bảo hiểm và chi trả bồi thường khi xảy ra sự kiện rủi ro được bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua bảo hiểm xe hơi từ một công ty bảo hiểm uy tín.)
- (Công ty bảo hiểm đã chi trả cho các thiệt hại sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work for an insurance firm": làm việc cho một công ty bảo hiểm.
- She works for a large insurance firm in the city. (Cô ấy làm việc cho một công ty bảo hiểm lớn trong thành phố.)
- "to file a claim with an insurance firm": nộp đơn yêu cầu bồi thường cho một công ty bảo hiểm.
- After the accident, he filed a claim with his insurance firm. (Sau tai nạn, anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Insurance company (danh từ): công ty bảo hiểm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Insurer (danh từ): người hoặc tổ chức bán bảo hiểm (thường dùng để chỉ công ty bảo hiểm).
- Insurance agency (danh từ): đại lý bảo hiểm (thường là trung gian, không phải công ty trực tiếp bán bảo hiểm).
Từ đồng nghĩa
- Insurance company: công ty bảo hiểm.
- Insurer: tổ chức bảo hiểm.
- Underwriter: nhà bảo lãnh bảo hiểm (thường chỉ bộ phận đánh giá rủi ro trong công ty bảo hiểm).
Các cụm từ liên quan
- Insurance firm policy: chính sách của công ty bảo hiểm.
- The insurance firm policy requires a medical check-up before issuing life insurance. (Chính sách của công ty bảo hiểm yêu cầu kiểm tra sức khỏe trước khi cấp bảo hiểm nhân thọ.)
- Insurance firm agent: đại lý của công ty bảo hiểm.
- The insurance firm agent helped me choose the best plan. (Đại lý của công ty bảo hiểm đã giúp tôi chọn gói bảo hiểm tốt nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "To hedge one's bets" (không trực tiếp dùng "insurance firm" nhưng liên quan): phòng ngừa rủi ro, tương tự như mua bảo hiểm.
- By buying both health and car insurance, he hedged his bets against unexpected costs. (Bằng cách mua cả bảo hiểm y tế và bảo hiểm xe hơi, anh ấy đã phòng ngừa rủi ro trước các chi phí bất ngờ.)